precious coral
Định nghĩa
Danh từ: San hô quý - phần xương cứng, có cấu trúc như đá, của một loài san hô sống ở vùng biển Địa Trung Hải. Loại san hô này có màu đỏ hoặc hồng tinh tế và được sử dụng để làm đồ trang sức.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc vòng cổ được làm từ san hô quý.)
- (San hô quý được đánh giá cao trong ngành công nghiệp trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"precious coral reef": rạn san hô quý (có thể dùng để chỉ hệ sinh thái chứa loài san hô này).
- The Mediterranean is known for its precious coral reefs. (Địa Trung Hải nổi tiếng với các rạn san hô quý.)
"polished precious coral": san hô quý đã được đánh bóng.
- The artisan carefully crafted polished precious coral into a brooch. (Người thợ thủ công tỉ mỉ chế tác san hô quý đã đánh bóng thành một chiếc trâm cài.)
Biến thể và từ gần giống
Coral (n): san hô (nói chung, không chỉ loại quý).
- The diver explored the coral reef. (Thợ lặn khám phá rạn san hô.)
Precious (adj): quý giá, có giá trị cao.
- Diamonds are considered precious stones. (Kim cương được coi là đá quý.)
Từ đồng nghĩa
- Red coral: san hô đỏ (một tên gọi khác của precious coral do màu sắc đặc trưng).
- Precious stone: đá quý (dùng để so sánh giá trị, nhưng không chính xác vì san hô quý là vật liệu hữu cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "precious coral".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "precious coral".